字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙涎香
龙涎香
Nghĩa
1.抹香鲸病胃的分泌物。类似结石,从鲸体内排出﹐漂浮海面或冲上海岸。为黄﹑灰乃至黑色的蜡状物质,香气持久,是极名贵的香料。
Chữ Hán chứa trong
龙
涎
香
龙涎香 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台