字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙潜凤采 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙潜凤采
龙潜凤采
Nghĩa
1.喻英俊之士才能未展现。
Chữ Hán chứa trong
龙
潜
凤
采