字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙爪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙爪
龙爪
Nghĩa
1.龙的爪。喻指天子的手。 2.书体名。 3.挖泥用的工具。
Chữ Hán chứa trong
龙
爪