字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙爪稷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙爪稷
龙爪稷
Nghĩa
1.穇子的别名。见明李时珍《本草纲目.谷二.穇子》。
Chữ Hán chứa trong
龙
爪
稷