字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙猪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙猪
龙猪
Nghĩa
1.猪的一个品种。产于广东南雄龙王岩。重一二十斤,小耳庳脚细爪。土人腌熏,以竹片绷之,皮薄肉嫩。又产于江西省龙南县。
Chữ Hán chứa trong
龙
猪