字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙睛鱼
龙睛鱼
Nghĩa
1.金鱼的一种,眼球很大,突出眼眶之外,腹部肥大,尾鳍特别大。
Chữ Hán chứa trong
龙
睛
鱼
龙睛鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台