字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙箕
龙箕
Nghĩa
1.指箕宿。箕宿为东方苍龙七宿之一,故称。
Chữ Hán chứa trong
龙
箕