字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙绡
龙绡
Nghĩa
1.即鲛绡。 2.比喻薄如鲛绡之物。
Chữ Hán chứa trong
龙
绡