字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙翔凤翥
龙翔凤翥
Nghĩa
1.喻瀑布飞泻奔腾。 2.喻神采飞扬。
Chữ Hán chứa trong
龙
翔
凤
翥