字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙腥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙腥
龙腥
Nghĩa
1.刀剑所带的铁腥味。 2.水腥味。 3.墨之气味。墨称龙宾,故称。
Chữ Hán chứa trong
龙
腥