字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙荔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙荔
龙荔
Nghĩa
1.果名。壳如小荔枝,肉味如龙眼,树干﹑叶亦似二果,故名。
Chữ Hán chứa trong
龙
荔