字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙蟠虎繞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙蟠虎繞
龙蟠虎繞
Nghĩa
1.犹言龙盘虎踞。形容地势雄伟险要。
Chữ Hán chứa trong
龙
蟠
虎
繞