字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙裤
龙裤
Nghĩa
1.渔民下海时穿的黑色长裤,形如灯笼裤。
Chữ Hán chứa trong
龙
裤