字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙蹲
龙蹲
Nghĩa
1.《太平御览》卷三七七引《春秋演孔图》"孔子长十尺,大九围,坐如蹲龙,立如牵牛,就之如昴,望之如斗。"后因以"龙蹲"指孔子。
Chữ Hán chứa trong
龙
蹲