字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙躔
龙躔
Nghĩa
1.指帝皇颁发的历法。
Chữ Hán chứa trong
龙
躔