字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙輁
龙輁
Nghĩa
1.画以龙的停放棺椁的器具。天子所用。其形似长床。
Chữ Hán chứa trong
龙
輁