字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙逢
龙逢
Nghĩa
1.亦作"龙逄"。 2.即关龙逢。夏之贤人,因谏而被桀所杀,后用为忠臣之代称。
Chữ Hán chứa trong
龙
逢