字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙钵
龙钵
Nghĩa
1.咒龙请雨之钵。典出《晋书.艺术传.僧涉》"﹝僧涉﹞能以秘祝下神龙,每旱﹐坚常使之咒龙请雨。俄而龙下钵中,天辄大雨,坚及群臣亲就钵观之。"
Chữ Hán chứa trong
龙
钵
龙钵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台