字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙雏凤种
龙雏凤种
Nghĩa
1.指帝王后裔。
Chữ Hán chứa trong
龙
雏
凤
种
龙雏凤种 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台