字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙韬
龙韬
Nghĩa
1.太公望兵法《六韬》之一。泛指兵法﹑战略。 2.古宫廷禁卫羽林军的别名。
Chữ Hán chứa trong
龙
韬
龙韬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台