字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙骖
龙骖
Nghĩa
1.龙驾车。 2.指皇帝的车驾。 3.为皇帝驾车的骏马。
Chữ Hán chứa trong
龙
骖