字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙骧虎视
龙骧虎视
Nghĩa
1.喻气势威武,眼光远大。
Chữ Hán chứa trong
龙
骧
虎
视
龙骧虎视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台