字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙骧蠖屈
龙骧蠖屈
Nghĩa
1.喻随时屈伸﹑上下。
Chữ Hán chứa trong
龙
骧
蠖
屈