字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙龈
龙龈
Nghĩa
1.于琴尾端,用以承弦者。
Chữ Hán chứa trong
龙
龈