字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龛像
龛像
Nghĩa
1.壁龛中的佛像。隋江总《摄山栖霞寺碑》"其第二子仲璋为临沂令﹐克荷先业﹐庄严龛像﹐首于西峰石壁与席禅师镌造无量寿佛﹐坐身三丈一尺五寸﹐通座四丈。"后因以指佛像。
Chữ Hán chứa trong
龛
像