字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龛暴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龛暴
龛暴
Nghĩa
1.亦作"龛虣"。 2.平定暴乱。龛,通"戡"。
Chữ Hán chứa trong
龛
暴