字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龛灯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龛灯
龛灯
Nghĩa
1.亦作"龛镫"。 2.佛龛﹑神龛前的长明灯。
Chữ Hán chứa trong
龛
灯