字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龛窟
龛窟
Nghĩa
1.悬在壁上的洞窟。
Chữ Hán chứa trong
龛
窟