字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绳床土锉
绳床土锉
Nghĩa
1.简单的坐具和瓦锅。形容生活清苦。
Chữ Hán chứa trong
绳
床
土
锉