字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ài / hé
拼音「ài / hé」的汉字
共 1 个汉字
餲
ài / hé
飠部
|
17画
餲 食物经久而变味。如餲饐(食物败坏变味) 餲ài 1.食物经久而腐臭变味。 2.物品变臭。 餲hé 1.寒具的别名。又称馓子。一种油炸食品。