字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
àn / è
拼音「àn / è」的汉字
共 1 个汉字
胺
àn / è
月部
|
10画
胺〈名〉 氨分子里的氢被烃基或其他非酸性有机基取代后衍生出的一类有机化合物 ,通式为R·NH2 。