字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinàn / hān

拼音「àn / hān」的汉字

共 1 个汉字

犴àn / hān
犭部|6画

犴〈名〉 产于中国北方的一种野狗,似狐而小,黑喙 犴,胡地野狗也。--《说文》 犴,野狗,似狐,黑喙。--《字林》 古时乡亭的拘留所,后泛指监狱 狱犴不治。--《荀子·宥坐》 又如犴户(犴庭,犴圄,犴狴,犴狱。皆指监狱);犴讼(狱讼)