字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyináo / āo

拼音「áo / āo」的汉字

共 1 个汉字

熬áo / āo
灬部|14画

熬〈动〉 把蔬菜等加水并放在文火上煮。如熬白菜;熬豆腐 熬(爊)āo 煮~肉。  熬áo ⒈久煮~药。 ⒉忍受,勉强支持~夜。~痛。煎~。