字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
áo / āo
拼音「áo / āo」的汉字
共 1 个汉字
熬
áo / āo
灬部
|
14画
熬〈动〉 把蔬菜等加水并放在文火上煮。如熬白菜;熬豆腐 熬(爊)āo 煮~肉。 熬áo ⒈久煮~药。 ⒉忍受,勉强支持~夜。~痛。煎~。