字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinér / nǜ

拼音「ér / nǜ」的汉字

共 1 个汉字

聏ér / nǜ
部|6画

聏ruǎn 1.同"软"。柔软。 2.同"软"。弱;懦弱。 3.同"软"。退缩。 4.同"餪"。馈送食物。 5.同"蝡"。参见"惴聏"。