字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ér / nǜ
拼音「ér / nǜ」的汉字
共 1 个汉字
聏
ér / nǜ
部
|
6画
聏ruǎn 1.同"软"。柔软。 2.同"软"。弱;懦弱。 3.同"软"。退缩。 4.同"餪"。馈送食物。 5.同"蝡"。参见"惴聏"。