字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
āi / xī
拼音「āi / xī」的汉字
共 1 个汉字
娭
āi / xī
女部
|
10画
娭毑 娭āi[娭毑]〈方〉祖母。也尊称年老的妇女。 娭xī 1.嬉戏。 2.喜,乐。