字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyināi / xī

拼音「āi / xī」的汉字

共 1 个汉字

娭āi / xī
女部|10画

娭毑 娭āi[娭毑]〈方〉祖母。也尊称年老的妇女。 娭xī 1.嬉戏。 2.喜,乐。