字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinō

拼音「ō」的汉字

共 1 个汉字

噢ō
口部|15画

噢〈叹〉 表示醒悟或惊讶(例如对惊恐或喜悦) 噢ō叹词。〈表〉了解或醒悟的声音~,明白了! 噢yǔ 1.见"噢咻"。 噢ào 1.叫。参见"噢嗗"。