字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinōu / òu

拼音「ōu / òu」的汉字

共 1 个汉字

沤ōu / òu
氵部|7画

沤 长时间地浸泡 沤,久渍也。--《说文》 东门之池,可以沤麻。--《诗·陈风·东门之池》 又如沤麻池(沤麻的水池);沤纻(亦作沤苎”。沤麻);沤罨(长时间地浸泡并覆以泥,使之腐烂);沤营(水浸茅草使柔韧) 壅埋堆积 用润肤的香蜜涂抹皮肤。香蜜即称沤子” 沤 水中浮泡 沤(漚)òu长时间浸泡~麻。~肥料。 沤(漚)ōu水炮浮~。