字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinɡùn

拼音「ɡùn」的汉字

共 3 个汉字

琯ɡùn
王部|12画

琯〈名〉 同管”。古乐器名。用玉制成,六孔,像笛 琯,古者玉琯以玉。--《说文》 西王母来献其白琯。--《大戴礼记·少间》注琯,所以候气。” 朱丝玉柱罗象筵,飞琯促弦舞少年。--梁武帝《白紵辞》 琯guǎn〈古〉通"管"。玉~,古时的一种管乐器。

棞ɡùn
部|12画

棞jùn 1.木名。

謴ɡùn
部|12画

謴gùn 1.顺言。 2.戏谑﹔嘲弄。