字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinɡā

拼音「ɡā」的汉字

共 1 个汉字

旮ɡā
日部|6画

旮旮旯旯儿 找遍了旮旮旯旯儿也没有找到丢失的东西 旮旯 从山旮旯来的孩子 又如背旮旯 旮旯儿 每一个旮旯儿都打扫干净了 解扣松裙,在炕旮旯里换上。--《儿女英雄传》 炕旮旯儿 旮gā ①角落墙~旯子。屋~旯儿。 ②偏僻的地方岩~旯子∮~旯儿。