字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbàng / bèi

拼音「bàng / bèi」的汉字

共 1 个汉字

棓bàng / bèi
木部|12画

棓 棍,杖。棒”的俗字 梿枷 棓bàng 1.农具名。即连枷。 2.通"棒"。棍棒。 3.用杖击。 棓pǒu 1.铺设于不平处的跳板。 棓bēi 1.古代盛羹注酒之器。 棓péi 1.姓『有棓生。见《史记·袁盎晁错列传》。