字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbèi / bó

拼音「bèi / bó」的汉字

共 1 个汉字

孛bèi / bó
子部|7画

孛 草木茂盛的样子 上扶疏而孛散兮,下交错而龙鳞。--曹丕《柳赋》 慧星的别称 混乱;相冲突◇作悖”。 孛bèi 。 ①彗星的别称。 ②为古代对彗星分类之称。 ③谓彗星出现时光芒四射的现象。旧以为不祥之兆,预示有兵灾悖乱发生。 ④悖乱;冲突。 孛bó ①盛貌。 ②变色貌◇作"勃"。