字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
bèng
拼音「bèng」的汉字
共 1 个汉字
镚
bèng
钅部
|
16画
原指清末发行的无孔的小铜币 ,十个当一个铜元,今泛指小的硬币。亦称“镚子”“钢镚儿”。