字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbèng

拼音「bèng」的汉字

共 1 个汉字

镚bèng
钅部|16画

原指清末发行的无孔的小铜币 ,十个当一个铜元,今泛指小的硬币。亦称“镚子”“钢镚儿”。