字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinbéi

拼音「béi」的汉字

共 1 个汉字

喺béi
部|13画

喺béi 1.方言。动词。表示人或事物所处的位置。 2.方言。介词。在;于。表示时间﹑处所﹑范围等。