字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
bó / pào / bào
拼音「bó / pào / bào」的汉字
共 1 个汉字
嚗
bó / pào / bào
部
|
8画
嚗bó 1.象声词。多形容物体落地或迸裂声。