字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
běng / fēng
拼音「běng / fēng」的汉字
共 1 个汉字
埄
běng / fēng
土部
|
5画
埄fēng 1.作田界标志的土堆。