字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
bīn / bīng
拼音「bīn / bīng」的汉字
共 2 个汉字
槟
bīn / bīng
木部
|
14画
槟 (槟榔) 槟樹 槟子 槟子树,一种苹果树。果实红色,熟后转紫,个小,味酸甜带涩 槟子树结的果实 槟bīng 1.见"槟榔"。
梹
bīn / bīng
部
|
6画
梹bīng 1.见"梹榔"。