字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinbǎ

拼音「bǎ」的汉字

共 2 个汉字

钯bǎ
钅部|9画

钯 一种银白色的、有延展性的金属元素,符号pd。银白色,富于延伸性。能大量吸附氢、氧等。可用来提取氢气,还可用于制催化剂。它的合金可用于制电阻线、电器仪表等。

鈀bǎ
釒部|12画

一种金属元素,银白色,富延展性。 农具名。