字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinbiào

拼音「biào」的汉字

共 2 个汉字

鳔biào
鱼部|19画

鳔 鱼鳔 鱼胶,也称鳔胶” 鳔胶 挥之使去 摽使者出诸大门之外。--《孟子》 抛弃 已盟,曹子摽剑而去之。--《公羊传·庄公十三年》 鳔 biào某些鱼类体内的囊状物。可以涨缩。内有氮、氧、二氧化碳等混合气体。是比重调节器或辅助呼吸器官。可供食用或制鳔胶。

鰾biào
魚部|22画