字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
biāo / piào
拼音「biāo / piào」的汉字
共 1 个汉字
骠
biāo / piào
马部
|
14画
骠黄骠马”。一种黄毛夹杂着白点子的马 骠piào ⒈马快跑的样子。 ⒉骁勇~悍。 骠biāo 1.黄色有白斑或黄色白鬃尾的马。