字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbiāo / piào

拼音「biāo / piào」的汉字

共 1 个汉字

骠biāo / piào
马部|14画

骠黄骠马”。一种黄毛夹杂着白点子的马 骠piào ⒈马快跑的样子。 ⒉骁勇~悍。 骠biāo 1.黄色有白斑或黄色白鬃尾的马。