字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbiē / biě

拼音「biē / biě」的汉字

共 1 个汉字

瘪biē / biě
疒部|15画

瘪 用同憋”。闷 既然要钱,为什么不说明,叫我瘪了两三个月呢?--《官场现形记》 瘪三 瘪 biē又见biě 【瘪三】。乞讨或偷窃为生的游民的鄙称。 瘪 biě物体表面凹下去;不饱满~谷子、车带~了。又见biē。